benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「制作」

Cách đọc
せいさく
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

sáng tạo tác phẩm có tính biểu đạt như phim, chương trình, tranh hoặc bài viết.

Ví dụ

  1. 学生たちが地域を紹介する映像を制作した。

    Các sinh viên đã làm video giới thiệu địa phương.

  2. この番組は大阪の制作会社が担当している。

    Chương trình này do công ty sản xuất nội dung ở Osaka phụ trách.

  3. 卒業制作として大きな油絵に取り組んだ。

    Tôi thực hiện một bức tranh sơn dầu lớn làm tác phẩm tốt nghiệp.

  4. 記事の制作には取材と編集の両方が必要だ。

    Việc làm bài báo cần cả phỏng vấn lẫn biên tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 映像を制作する

    sản xuất video

  • 番組制作

    sản xuất chương trình

  • 制作会社

    công ty sản xuất nội dung

  • 卒業制作

    tác phẩm tốt nghiệp

  • 作品の制作過程

    quá trình sáng tác tác phẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tác phẩm có tính sáng tạo, biểu đạt thường dùng “制作”; “製作” chủ yếu là chế tạo máy, sản phẩm. Trong điện ảnh, đôi khi công việc sáng tạo là “制作”, còn huy động vốn và tổng thể dự án là “製作”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「制作(せいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械・道具・製品などを材料から作ること。また、映画や舞台の企画・資金面を含む製作。
  2. 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。
  3. 下書きの文章や文字を、間違いなく整った形に書き直すこと。
  4. 子どもから若者までの、成長過程にある若い世代。制度によって対象年齢は異なる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 映画・番組・絵画・文章など、表現を伴う作品を作り上げること。

Giải thích: 「制作」 thường dùng trong cụm 「映像を制作する」(sản xuất video).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2