benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「成分」

Cách đọc
せいぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa

từng chất hoặc yếu tố cấu thành vật chất, thực phẩm, thuốc.

Ví dụ

  1. 購入前に食品表示でアレルギー成分を確かめた。

    Trước khi mua, tôi kiểm tra thành phần gây dị ứng trên nhãn thực phẩm.

  2. この化粧品には植物由来の成分が含まれている。

    Mỹ phẩm này chứa thành phần có nguồn gốc thực vật.

  3. 温泉の成分によって湯の色やにおいが異なる。

    Màu và mùi nước nóng khác nhau tùy thành phần suối khoáng.

  4. 研究所で金属の成分を詳しく分析した。

    Phòng nghiên cứu phân tích chi tiết thành phần kim loại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主な成分

    thành phần chính

  • 成分を表示する

    ghi thành phần

  • 有効成分

    hoạt chất

  • 成分が含まれる

    có chứa thành phần

  • 成分を分析する

    phân tích thành phần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường chỉ chất hóa học trong hỗn hợp, cũng dùng cho yếu tố cấu thành văn bản, không khí. “原料” là vật liệu trước khi làm; “成分” là yếu tố có trong vật đã thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「成分(せいぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や動物を、生物学的な性または社会的なジェンダーによって区分すること、その区分。
  2. 学校・会社・寺院・施設などの主要な出入口となる門。
  3. 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。
  4. 組織・制度・取引・合意などが正式に成り立つこと。理論や条件が有効に当てはまること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物質・食品・薬などを構成している個々の物質や要素。

Giải thích: 「成分」 thường dùng trong cụm 「主な成分」(thành phần chính).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2