Nghĩa
trở ngại; bất tiện; vấn đề
Ví dụ
-
差し支えがなければお名前を教えてください。
Nếu không bất tiện, xin cho biết tên.
-
予定を一日延ばしても差し支えはない。
Lùi kế hoạch một ngày cũng không có trở ngại.
-
業務に差し支えが出ないよう早めに連絡する。
Tôi liên lạc sớm để công việc không bị ảnh hưởng.
-
健康上の差し支えがある場合は参加を控えてください。
Nếu có trở ngại về sức khỏe, xin đừng tham gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
差し支えがある
có trở ngại
-
差し支えがない
không có vấn đề
-
業務上の差し支え
trở ngại trong công việc
-
差し支えなければ
nếu không bất tiện
-
健康上の差し支え
trở ngại sức khỏe
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hoàn cảnh gây bất tiện cho kế hoạch, công việc, sức khỏe. Cụm nếu không bất tiện là lời mở đầu lịch sự trước khi hỏi thông tin cá nhân hay mong muốn. “問題” rộng hơn, còn từ này tập trung vào bất tiện cụ thể cản trở thực hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「差し支え(さしつかえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある数量から別の数量を引くこと。また、加減したあとの残り・正味。
- 新鮮な魚介類などを生のまま薄く切って食べる日本料理。
- 物事を進めるうえで困る事情や妨げ。
- 液体や粉末などをすくったり、量ったりする小さな道具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事を進めるうえで困る事情や妨げ。
Giải thích: 「差し支え」 thường dùng trong cụm 「差し支えがある」(có trở ngại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
