Nghĩa
cản trở; ngăn cản
Ví dụ
-
道路工事が車の通行を妨げている。
Công trình đường bộ đang cản trở xe cộ lưu thông.
-
騒音が住民の睡眠を妨げた。
Tiếng ồn đã làm gián đoạn giấc ngủ của cư dân.
-
情報不足は正しい判断を妨げる。
Thiếu thông tin cản trở việc đưa ra phán đoán đúng.
-
相手の発言を妨げず、最後まで聞いた。
Tôi không cản lời đối phương mà nghe đến hết.
Cách kết hợp thường dùng
-
通行を妨げる
cản trở lưu thông
-
睡眠を妨げる
làm gián đoạn giấc ngủ
-
成長を妨げる
cản trở phát triển
-
判断を妨げる
cản trở phán đoán
-
発言を妨げる
cản lời phát biểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ chỉ gây trở ngại cho tiến trình, việc thực hiện hay hoạt động; đối tượng bị cản đi với “を”. “邪魔する” thông dụng hơn và dùng cả cho phiền toái trực tiếp, còn “妨げる” trang trọng hơn, nhấn mạnh cản trở tiến triển hay hoàn thành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「妨げる(さまたげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社などに雇われ、給料を受け取って働く人。
- 大きな音や声が続いて落ち着かない。また、社会などが乱れて不安定だ。
- 物事が進んだり実現したりするのを邪魔する。
- 気候・気分・人の印象などが、すっきりして気持ちよい。声や話し方が明快だ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が進んだり実現したりするのを邪魔する。
Giải thích: 「妨げる」 thường dùng trong cụm 「通行を妨げる」(cản trở lưu thông).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
