benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「錆」

Cách đọc
さび
Từ loại
名詞

Nghĩa

gỉ; rỉ sét

Ví dụ

  1. 古い自転車のチェーンに錆が付いている。

    Xích chiếc xe đạp cũ bị bám gỉ.

  2. 金属の表面から錆を落とした。

    Tôi đã tẩy gỉ khỏi bề mặt kim loại.

  3. 雨にぬれた道具は錆が出やすい。

    Dụng cụ bị ướt mưa rất dễ xuất hiện gỉ.

  4. 錆を防ぐために油を塗って保管する。

    Tôi bôi dầu rồi cất giữ để ngăn gỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 錆が付く

    bám gỉ

  • 錆が出る

    xuất hiện gỉ

  • 錆を落とす

    tẩy gỉ

  • 錆を防ぐ

    ngăn gỉ

  • 赤い錆

    gỉ đỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là chất hình thành trên bề mặt khi kim loại phản ứng với không khí và nước. “錆が付く・出る” chỉ gỉ xuất hiện, “錆を落とす” chỉ tẩy bỏ. Khi bản thân kim loại chuyển sang trạng thái ấy, dùng tự động từ “錆びる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「錆(さび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄などの金属が酸化して表面にできる赤茶色などの物質。
  2. 金属の表面に錆ができる。比喩的に、能力などが鈍る。
  3. 物事が進んだり実現したりするのを邪魔する。
  4. 会社などに雇われ、給料を受け取って働く人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 鉄などの金属が酸化して表面にできる赤茶色などの物質。

Giải thích: 「錆」 thường dùng trong cụm 「錆が付く」(bám gỉ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2