benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「漁師」

Cách đọc
りょうし
Từ loại
名詞

Nghĩa

Người làm nghề đánh bắt cá, động vật có vỏ v.v.

Ví dụ

  1. 漁師たちは夜明け前に港を出た。

    Các ngư dân rời cảng trước bình minh.

  2. 祖父は長年この町で漁師をしていた。

    Ông tôi làm ngư dân ở thị trấn này nhiều năm.

  3. 漁師から新鮮な魚を直接買った。

    Tôi mua cá tươi trực tiếp từ ngư dân.

  4. 若い漁師が地域の漁業を支えている。

    Những ngư dân trẻ đang duy trì nghề cá địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 漁師になる

    trở thành ngư dân

  • 漁師が船を出す

    ngư dân cho thuyền ra khơi

  • 地元の漁師

    ngư dân địa phương

  • ベテラン漁師

    ngư dân kỳ cựu

  • 漁師の仕事

    công việc ngư dân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ người làm nghề đánh bắt cá và hải sản ở biển hoặc sông. Khi nói về toàn ngành, người ta dùng từ nghề cá; trong văn cảnh chính thức có thể gọi là người hoạt động nghề cá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漁師(りょうし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外国に駐在し、自国民の保護や各種手続きなどを担当する公務員。
  2. 得点がまったくないこと。また、測定や数値の基準となるゼロの位置。
  3. 魚や貝などを捕ることを職業とする人。
  4. 食品などを低温で凍らせ、品質を保ったまま保存すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 魚や貝などを捕ることを職業とする人。

Giải thích: 「漁師」 thường dùng trong cụm 「漁師になる」(trở thành ngư dân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2