Nghĩa
Công bố sản phẩm hoặc dịch vụ mới và bắt đầu cung cấp.
Ví dụ
-
新しいアプリを来月ローンチする。
Ứng dụng mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
-
サービスのローンチ前に最終テストを行った。
Đã thực hiện kiểm thử cuối trước khi ra mắt dịch vụ.
-
予定どおり製品をローンチできた。
Sản phẩm đã được ra mắt đúng kế hoạch.
-
海外市場でのローンチに向けて準備を進める。
Công tác chuẩn bị đang được tiến hành để ra mắt tại thị trường nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品をローンチする
ra mắt sản phẩm
-
サービスのローンチ
ra mắt dịch vụ
-
正式ローンチ
ra mắt chính thức
-
ローンチを延期する
hoãn ra mắt
-
ローンチに備える
chuẩn bị ra mắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh và công nghệ thông tin, chỉ việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường. Trong ngữ cảnh thông thường cũng có thể nói phát hành, công bố hoặc bắt đầu cung cấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ローンチ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本語を英語で表すこと。また、日本語から英語を引く辞書。
- 新しい商品やサービスを公開し、提供を開始すること。
- 外見、態度、声などに若者のような活力や新鮮さがある。
- 自分または自分たちに属することを、改まった調子で表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 新しい商品やサービスを公開し、提供を開始すること。
Giải thích: 「ローンチ」 thường dùng trong cụm 「製品をローンチする」(ra mắt sản phẩm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
