benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「落第」

Cách đọc
らくだい
Từ loại
名詞・サ変動詞

Nghĩa

Không đỗ kỳ thi; cũng chỉ việc không đạt tiêu chuẩn nên không được lên lớp.

Ví dụ

  1. 試験に落第しないよう毎日勉強した。

    Tôi học mỗi ngày để không trượt kỳ thi.

  2. 必修科目で落第すると進級できない。

    Nếu trượt môn bắt buộc thì không thể lên lớp.

  3. 彼は一度落第したが、翌年合格した。

    Anh ấy từng trượt một lần nhưng năm sau đã đỗ.

  4. 安全基準を満たさない製品は検査で落第となる。

    Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn an toàn sẽ bị đánh trượt khi kiểm tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試験に落第する

    trượt kỳ thi

  • 落第点を取る

    nhận điểm trượt

  • 落第を免れる

    tránh bị trượt

  • 落第となる

    bị đánh trượt

  • 一度落第する

    trượt một lần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói hơi cũ về việc thi trượt hoặc không được lên lớp. Trong giao tiếp hiện nay cũng thường nói không đạt hoặc lưu ban; từ này còn dùng ẩn dụ cho việc chưa đạt chuẩn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「落第(らくだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 通勤や通学の人が集中し、交通機関や道路が特に混雑する時間帯。
  2. 新聞や書類などで、一定の内容を記載するために区切られた部分。
  3. 試験に不合格になること。また、基準に達せず進級できないこと。
  4. 昼の食事。また、飲食店が昼に提供する定食やセット料理。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 試験に不合格になること。また、基準に達せず進級できないこと。

Giải thích: 「落第」 thường dùng trong cụm 「試験に落第する」(trượt kỳ thi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2