benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「オーケストラ」

Cách đọc
オーケストラ
Từ loại
名詞

Nghĩa

dàn nhạc giao hưởng; dàn nhạc

Ví dụ

  1. 市民オーケストラの定期演奏会を聴きに行った。

    Tôi đi nghe buổi hòa nhạc định kỳ của dàn nhạc thành phố.

  2. 指揮者が合図すると、オーケストラが一斉に演奏を始めた。

    Khi nhạc trưởng ra hiệu, cả dàn nhạc đồng loạt bắt đầu biểu diễn.

  3. 彼女はオーケストラでバイオリンを担当している。

    Cô ấy chơi violin trong dàn nhạc.

  4. 映画音楽を生のオーケストラが奏でた。

    Nhạc phim được một dàn nhạc biểu diễn trực tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • オーケストラを指揮する

    chỉ huy dàn nhạc

  • 市民オーケストラ

    dàn nhạc thành phố

  • オーケストラの演奏

    phần biểu diễn của dàn nhạc

  • オーケストラに入る

    tham gia dàn nhạc

  • 生のオーケストラ

    dàn nhạc biểu diễn trực tiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tập thể gồm nhiều nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau, không chỉ bản nhạc được trình diễn. Dàn giao hưởng lớn còn được gọi là dàn nhạc giao hưởng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「オーケストラ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械やコンピューターによって作業・生産工程を自動化すること。
  2. 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。
  3. 防寒のため、衣服の上から着る丈の長い外套。
  4. 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 弦楽器・管楽器・打楽器などで編成される大規模な合奏団。

Giải thích: 「オーケストラ」 thường dùng trong cụm 「オーケストラを指揮する」(chỉ huy dàn nhạc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2