benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「女房」

Cách đọc
にょうぼう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cách gọi vợ mình theo lối thân mật, hơi cổ; thời xưa còn chỉ phụ nữ phục vụ trong cung đình.

Ví dụ

  1. うちの女房は料理が得意で、休日には皆にごちそうを作る。

    Vợ tôi nấu ăn giỏi và thường làm món ngon cho mọi người vào ngày nghỉ.

  2. 彼は女房と相談してから返事をすると言った。

    Anh ấy nói sẽ trao đổi với vợ rồi mới trả lời.

  3. 祖父は祖母のことを今でも「うちの女房」と呼ぶ。

    Ông tôi đến giờ vẫn gọi bà là vợ nhà tôi theo cách nói này.

  4. 古典文学では、宮中に仕える女性を女房と呼ぶことがある。

    Trong văn học cổ điển, phụ nữ phục vụ trong cung đôi khi được gọi bằng từ này.

Cách kết hợp thường dùng

  • うちの女房

    vợ nhà tôi

  • 女房と相談する

    bàn bạc với vợ

  • 女房をもらう

    lấy vợ

  • 女房役

    vai trò trợ thủ thân cận

  • 世話女房

    người vợ hay chăm lo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách đàn ông gọi vợ mình trong lời nói thân mật và ngày nay có thể tạo cảm giác hơi cổ. Với vợ của người khác, người ta thường dùng cách gọi khác. Trong lịch sử, từ này còn chỉ nữ quan trong cung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「女房(にょうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鋭い目つきでじっと見る。転じて、注意深く見張る、予想する、考慮に入れる。
  2. 自分の妻を指す、くだけた、やや古風な言い方。古くは宮中に仕えた女性も指した。
  3. 針と糸で布などをつなぎ合わせる。また、人や物の間を曲がりながら進む。
  4. 表面が粘液などでぬるぬるして滑りやすい状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自分の妻を指す、くだけた、やや古風な言い方。古くは宮中に仕えた女性も指した。

Giải thích: 「女房」 thường dùng trong cụm 「うちの女房」(vợ nhà tôi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2