benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ぬめる」

Cách đọc
ぬめる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa

Bề mặt trở nên nhớt và trơn do chất nhầy v.v.

Ví dụ

  1. この魚は表面がぬめっているので、塩で洗う。

    Con cá này có bề mặt nhớt nên tôi rửa bằng muối.

  2. 雨の日は石段がぬめって滑りやすい。

    Vào ngày mưa, bậc đá nhớt và dễ trượt.

  3. 長く置いた野菜がぬめっていたので捨てた。

    Rau để lâu đã bị nhớt nên tôi vứt đi.

  4. 川底の岩は藻でぬめっていて、足元が危ない。

    Đá dưới lòng sông bị nhớt do rong rêu nên rất nguy hiểm khi bước đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 表面がぬめる

    bề mặt bị nhớt

  • 魚がぬめる

    cá bị nhớt

  • 藻でぬめる

    bị nhớt do rong rêu

  • ぬめった岩

    tảng đá trơn nhớt

  • ぬめりを取る

    loại bỏ chất nhớt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả trạng thái vừa ẩm vừa có chất nhầy nên trơn, thường dùng với cá, rong biển, thức ăn để lâu hoặc đá ướt. Nó khác với trạng thái chỉ nhẵn thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぬめる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表面が粘液などでぬるぬるして滑りやすい状態になる。
  2. らせん状の溝を利用して部品を締め付けたり固定したりする金具。
  3. 細長い物や体の一部を、両端が反対方向を向くように回す。
  4. 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 表面が粘液などでぬるぬるして滑りやすい状態になる。

Giải thích: 「ぬめる」 thường dùng trong cụm 「表面がぬめる」(bề mặt bị nhớt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2