benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「農薬」

Cách đọc
のうやく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hóa chất dùng để bảo vệ cây trồng khỏi sâu hại, bệnh, cỏ dại v.v.

Ví dụ

  1. 農薬を使う量と時期は規則で決められている。

    Lượng và thời điểm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được quy định.

  2. この農家は農薬の使用をできるだけ減らしている。

    Nông trại này giảm việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đến mức có thể.

  3. 野菜をよく洗って表面の農薬を落とす。

    Rửa kỹ rau để loại bỏ thuốc còn trên bề mặt.

  4. 害虫が増えたため、必要な範囲だけに農薬をまいた。

    Vì sâu hại tăng lên, thuốc chỉ được phun trong phạm vi cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 農薬を使う

    sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

  • 農薬をまく

    phun thuốc

  • 農薬の使用量

    lượng thuốc sử dụng

  • 残留農薬

    dư lượng thuốc

  • 無農薬栽培

    canh tác không dùng thuốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên gọi chung cho thuốc trừ sâu, diệt nấm và diệt cỏ dùng để bảo vệ cây trồng. Việc sử dụng có tiêu chuẩn về lượng và thời điểm, và tiếng Nhật dùng cách nói rải hoặc phun thuốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「農薬(のうやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作物を害虫、病気、雑草などから守るために使う薬剤。
  2. 一定の時間や労力で、どれだけ仕事を進められるかという効率。
  3. 邪魔な物を脇へ移す。また、動詞の連用形に付き、困難なことを見事にやり遂げる。
  4. 細かい歯の付いた刃を前後に動かして、木材などを切る道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 作物を害虫、病気、雑草などから守るために使う薬剤。

Giải thích: 「農薬」 thường dùng trong cụm 「農薬を使う」(sử dụng thuốc bảo vệ thực vật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2