benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「のろい」

Cách đọc
のろい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

Động tác hoặc tiến độ chậm chạp, không nhanh nhẹn; cũng chỉ việc hiểu hay phản ứng chậm.

Ví dụ

  1. この古いパソコンは動きがのろい。

    Chiếc máy tính cũ này chạy chậm.

  2. 亀は歩くのがのろいが、休まず進んでいる。

    Rùa đi chậm nhưng vẫn tiến không ngừng.

  3. 朝は頭の働きがのろく、返事に時間がかかる。

    Buổi sáng đầu óc tôi chậm chạp nên mất thời gian mới trả lời.

  4. 作業がのろいと注意されたので、手順を見直した。

    Vì bị nhắc là làm việc chậm, tôi đã xem lại quy trình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 動きがのろい

    chuyển động chậm

  • 足がのろい

    đi chậm

  • 仕事がのろい

    làm việc chậm

  • 反応がのろい

    phản ứng chậm

  • のろのろ進む

    tiến chậm chạp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ khẩu ngữ mang sắc thái tiêu cực chỉ tốc độ hoặc phản ứng chậm. Dùng trực tiếp với người có thể bất lịch sự. Chữ kanji này còn có một cách đọc khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「のろい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心配や苦労をあまり感じず、ゆったりしている様子。状況への注意が足りない意味にもなる。
  2. 原則として五・七・五の十七音からなり、季語を詠み込む日本の短い詩。
  3. 動作や進み方が遅く、きびきびしていない。また、理解や反応が遅い。
  4. 手足や腹を地面などに付けて進む。また、つるや根などが地面や壁に沿って伸びる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動作や進み方が遅く、きびきびしていない。また、理解や反応が遅い。

Giải thích: 「のろい」 thường dùng trong cụm 「動きがのろい」(chuyển động chậm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2