benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「残らず」

Cách đọc
のこらず
Từ loại
副詞

Nghĩa

Toàn bộ không để sót một thứ nào, không có ngoại lệ.

Ví dụ

  1. 皿の料理を残らず食べた。

    Tôi ăn hết sạch thức ăn trên đĩa.

  2. 集めた資料は残らず担当者に渡した。

    Tôi đã giao toàn bộ tài liệu thu thập được cho người phụ trách.

  3. 火事で倉庫の商品が残らず焼けてしまった。

    Tất cả hàng hóa trong kho đã bị thiêu rụi trong vụ cháy.

  4. 参加者は残らずアンケートに回答した。

    Tất cả người tham gia đều trả lời bảng khảo sát, không trừ ai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 残らず食べる

    ăn hết sạch

  • 残らず集める

    thu thập toàn bộ

  • 残らず渡す

    giao hết

  • 一人残らず

    không sót một người

  • 残らず調べる

    kiểm tra tất cả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phó từ nhấn mạnh không còn sót lại dù chỉ một đối tượng. So với từ tất cả thông thường, nó làm rõ ý không có ngoại lệ hay bỏ sót.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「残らず(のこらず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つも残すことなく、全部。例外なく。
  2. 穴やすき間からこっそり見る。また、中を少し見たり店などに短時間立ち寄ったりする。
  3. 低い所から高い所へ進むこと。また、路線の起点や大都市方面へ向かう列車など。
  4. 紙や布などを貼り合わせるために使う粘りのある接着剤。また、布を張らせるでんぷん液。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一つも残すことなく、全部。例外なく。

Giải thích: 「残らず」 thường dùng trong cụm 「残らず食べる」(ăn hết sạch).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2