Nghĩa
Chuyển vật cản sang một bên; khi theo sau dạng nối của động từ còn chỉ việc hoàn thành xuất sắc một điều khó khăn.
Ví dụ
-
通路の荷物を脇へのけてください。
Vui lòng dời hành lý ở lối đi sang một bên.
-
通路をふさいでいた椅子をのけた。
Tôi dời chiếc ghế chắn lối đi sang chỗ khác.
-
彼は難しい質問にも落ち着いて答えてのけた。
Anh ấy bình tĩnh trả lời được cả câu hỏi khó.
-
新人選手は強豪を破って優勝してのけた。
Vận động viên mới đã đánh bại đối thủ mạnh và giành chức vô địch một cách ngoạn mục.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物をのける
dời hành lý
-
邪魔な物をのける
dẹp vật cản
-
脇へのける
dời sang một bên
-
やってのける
làm được một cách ngoạn mục
-
言ってのける
nói ra một cách táo bạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng độc lập, từ này có nghĩa dời người hoặc vật sang chỗ khác. Khi làm động từ bổ trợ, nó hàm ý hoàn thành một việc khó một cách quả quyết hoặc ngoạn mục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「退ける(のける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細かい歯の付いた刃を前後に動かして、木材などを切る道具。
- 一つも残すことなく、全部。例外なく。
- 邪魔な物を脇へ移す。また、動詞の連用形に付き、困難なことを見事にやり遂げる。
- 穴やすき間からこっそり見る。また、中を少し見たり店などに短時間立ち寄ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 邪魔な物を脇へ移す。また、動詞の連用形に付き、困難なことを見事にやり遂げる。
Giải thích: 「退ける」 thường dùng trong cụm 「荷物をのける」(dời hành lý).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
