Nghĩa
Có thể ngửi thấy mùi thơm hoặc mùi khó chịu; cũng chỉ việc mơ hồ cảm nhận được tính chất hay dấu hiệu ẩn giấu.
Ví dụ
-
台所では焼きたてのパンが香ばしく匂っている。
Trong bếp, bánh mì mới nướng đang tỏa mùi thơm.
-
この牛乳は少し酸っぱく匂うので、飲まないほうがいい。
Sữa này có mùi hơi chua nên tốt hơn là không uống.
-
雨上がりの庭では、湿った土が匂っていた。
Trong khu vườn sau mưa, mùi đất ẩm lan tỏa.
-
その話には、どこか作り話の匂いがする。
Câu chuyện đó phảng phất dấu hiệu của một chuyện bịa.
Cách kết hợp thường dùng
-
花が匂う
hoa tỏa hương
-
香水が匂う
có mùi nước hoa
-
焦げ臭く匂う
có mùi khét
-
いい匂いがする
có mùi thơm
-
犯罪の匂いがする
có dấu hiệu tội phạm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ này dùng cho hương thơm và mùi trung tính; khi nhấn mạnh mùi khó chịu thường dùng một cách viết chữ Hán khác. Nó còn có nghĩa bóng là cảm nhận dấu hiệu ẩn giấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「匂う(におう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 捕らえていた人や動物を自由にする。また、捕まえる機会や好機を失う。
- 強く嫌い、許せないと感じる。また、感心するほど見事だという逆説的な評価にも使う。
- 香りや臭気が感じられる。また、隠れた性質や気配がそれとなく感じられる。
- 人や物事を強く嫌い、許せないという感情を抱く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 香りや臭気が感じられる。また、隠れた性質や気配がそれとなく感じられる。
Giải thích: 「匂う」 thường dùng trong cụm 「花が匂う」(hoa tỏa hương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
