benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「煮える」

Cách đọc
にえる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Thực phẩm được đun trong chất lỏng nóng cho đến khi chín và có thể ăn được.

Ví dụ

  1. じゃがいもが柔らかく煮えるまで待ってください。

    Hãy đợi đến khi khoai tây được nấu mềm.

  2. 鍋の野菜はもう十分に煮えている。

    Rau trong nồi đã chín kỹ rồi.

  3. 肉が煮えたか、竹串を刺して確かめた。

    Tôi xiên que tre vào để kiểm tra thịt đã chín chưa.

  4. 火が弱いと、豆がなかなか煮えない。

    Nếu lửa yếu, đậu sẽ rất lâu chín.

Cách kết hợp thường dùng

  • よく煮える

    được nấu chín kỹ

  • 柔らかく煮える

    được nấu mềm

  • 肉が煮える

    thịt chín

  • 豆が煮える

    đậu được nấu chín

  • 煮えるまで待つ

    đợi đến khi chín

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ diễn tả thực phẩm được đun và chín. Khi nói người nào đó chủ động nấu thực phẩm, dùng ngoại động từ tương ứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煮える(にえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 香りや臭気が感じられる。また、隠れた性質や気配がそれとなく感じられる。
  2. 食材が熱い液体の中で加熱され、食べられる状態になる。
  3. 捕らえていた人や動物を自由にする。また、捕まえる機会や好機を失う。
  4. 強く嫌い、許せないと感じる。また、感心するほど見事だという逆説的な評価にも使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 食材が熱い液体の中で加熱され、食べられる状態になる。

Giải thích: 「煮える」 thường dùng trong cụm 「よく煮える」(được nấu chín kỹ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2