Nghĩa
Thái độ hoặc cách nói vượt quá tuổi tác hay địa vị, tỏ ra xấc xược và lên mặt.
Ví dụ
-
弟は子どものくせに生意気な口を利く。
Em trai tôi còn nhỏ mà đã ăn nói xấc xược.
-
生意気だと思われないよう、先輩には丁寧に話した。
Tôi nói chuyện lễ phép với đàn anh để không bị cho là hỗn xược.
-
新人が上司の決定を笑うのは少し生意気だ。
Một nhân viên mới cười nhạo quyết định của cấp trên thì hơi xấc xược.
-
彼女の生意気な態度は、自信の表れでもあった。
Thái độ có phần ngạo nghễ của cô ấy cũng là biểu hiện của sự tự tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
生意気な態度
thái độ xấc xược
-
生意気な口を利く
ăn nói hỗn xược
-
生意気な子ども
đứa trẻ láo xược
-
生意気に振る舞う
cư xử ngạo nghễ
-
生意気だと思う
cho là xấc xược
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đánh giá lời nói hoặc hành vi của người ít tuổi hay cấp dưới là vượt quá vị trí và tỏ ra tự cao, thường mang sắc thái chê trách mạnh. Giữa người thân nó đôi khi chỉ là lời trêu nhẹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生意気(なまいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道路や川沿いなどに、一定の間隔で一列に植えられた木。
- 手本となる人・方法・前例をまねて、それと同じように行う。
- 鐘・楽器・警報などに働きかけて音を出す。
- 年齢や立場に似合わず、出過ぎた態度や偉そうな言い方をする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 年齢や立場に似合わず、出過ぎた態度や偉そうな言い方をする様子。
Giải thích: 「生意気」 thường dùng trong cụm 「生意気な態度」(thái độ xấc xược).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
