benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「内線」

Cách đọc
ないせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đường dây điện thoại dùng trong nội bộ công ty hoặc cơ sở, hay số máy được cấp cho đường dây đó.

Ví dụ

  1. 担当者には内線三二一番でつながります。

    Có thể liên lạc với người phụ trách qua số máy lẻ 321.

  2. 受付から会議室へ内線をかけた。

    Tôi gọi điện nội bộ từ quầy tiếp tân đến phòng họp.

  3. 外部からは、この内線番号に直接電話できない。

    Từ bên ngoài không thể gọi trực tiếp đến số máy lẻ này.

  4. 部署が変わり、私の内線も新しい番号になった。

    Sau khi chuyển bộ phận, số máy lẻ của tôi cũng đổi sang số mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内線をかける

    gọi điện nội bộ

  • 内線でつなぐ

    nối máy qua đường nội bộ

  • 内線番号

    số máy lẻ

  • 内線に転送する

    chuyển cuộc gọi sang máy lẻ

  • 社内の内線

    điện thoại nội bộ công ty

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong điện thoại, từ này chỉ đường dây hoặc số máy lẻ dùng trong nội bộ tổ chức, trái với đường dây gọi ra bên ngoài. Khi đọc số thường nói số máy lẻ bao nhiêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「内線(ないせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 丈夫で軽く、衣類・袋・糸などに広く使われる合成繊維。
  2. 容器や包みの内部に入っている物。また、文章・計画などの実質的な内容。
  3. 手の五本の指の中央にあり、通常もっとも長い指。
  4. 会社や施設の内部で使う電話回線、またはその回線に割り当てられた番号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 会社や施設の内部で使う電話回線、またはその回線に割り当てられた番号。

Giải thích: 「内線」 thường dùng trong cụm 「内線をかける」(gọi điện nội bộ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2