benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「内科」

Cách đọc
ないか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lĩnh vực hoặc khoa y điều trị bệnh nội tạng chủ yếu bằng thuốc, hướng dẫn sinh hoạt v.v. thay vì phẫu thuật.

Ví dụ

  1. 熱とせきが続くので、近所の内科を受診した。

    Vì bị sốt và ho kéo dài, tôi đã đến khám tại khoa nội gần nhà.

  2. 受付で症状を伝えると、内科に案内された。

    Sau khi trình bày triệu chứng tại quầy tiếp nhận, tôi được hướng dẫn đến khoa nội.

  3. この病院では内科と外科の診察時間が異なる。

    Tại bệnh viện này, giờ khám của khoa nội và khoa ngoại khác nhau.

  4. 健康診断の結果について内科医に相談した。

    Tôi đã hỏi ý kiến bác sĩ nội khoa về kết quả khám sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内科を受診する

    đến khám khoa nội

  • 内科の診察

    buổi khám nội khoa

  • 内科医に相談する

    hỏi ý kiến bác sĩ nội khoa

  • 内科と外科

    khoa nội và khoa ngoại

  • 内科の外来

    phòng khám ngoại trú khoa nội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên khoa điều trị bệnh bằng thuốc và hướng dẫn sinh hoạt, đối lập với khoa ngoại. Bác sĩ chuyên khoa này được gọi là bác sĩ nội khoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「内科(ないか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会社や施設の内部で使う電話回線、またはその回線に割り当てられた番号。
  2. 丈夫で軽く、衣類・袋・糸などに広く使われる合成繊維。
  3. 手術を主な手段とせず、薬や生活指導などで内臓の病気を診療する医学分野・診療科。
  4. 容器や包みの内部に入っている物。また、文章・計画などの実質的な内容。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 手術を主な手段とせず、薬や生活指導などで内臓の病気を診療する医学分野・診療科。

Giải thích: 「内科」 thường dùng trong cụm 「内科を受診する」(đến khám khoa nội).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2