benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「殴る」

Cách đọc
なぐる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đánh mạnh người hoặc vật bằng nắm đấm hay đồ vật.

Ví dụ

  1. 腹を立てても、人を殴ってはいけない。

    Dù tức giận cũng không được đánh người khác.

  2. 男は相手の顔を殴ったとして逮捕された。

    Người đàn ông bị bắt vì đã đấm vào mặt đối phương.

  3. 彼は机を殴る代わりに、深呼吸して気持ちを静めた。

    Thay vì đấm xuống bàn, anh ấy hít thở sâu để bình tĩnh lại.

  4. 映画には主人公が悪者を殴る場面がある。

    Trong phim có cảnh nhân vật chính đánh kẻ xấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 顔を殴る

    đấm vào mặt

  • こぶしで殴る

    đánh bằng nắm đấm

  • 相手を殴る

    đánh đối phương

  • 殴り合いになる

    biến thành cuộc ẩu đả

  • 殴られてけがをする

    bị đánh và bị thương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ hành động đánh mạnh bằng nắm đấm hoặc vật khác, với đối tượng đi cùng trợ từ を. Từ này thường mang sắc thái bạo lực mạnh hơn động từ chỉ đập hay vỗ thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「殴る(なぐる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. こぶしや物などで、人や物を強く打つ。
  2. 複数の要素が集まって一つのものを形作る。また、目標や事業を完成させる。
  3. 特徴を遠回しに示し、何を指すかを考えて答える言葉遊び。
  4. 傾斜や変化が急ではなく、ゆるやかで滑らかな様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. こぶしや物などで、人や物を強く打つ。

Giải thích: 「殴る」 thường dùng trong cụm 「顔を殴る」(đấm vào mặt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2