Nghĩa
Nhẹ nhàng di chuyển lòng bàn tay trên bề mặt để vuốt ve.
Ví dụ
-
少女は眠っている猫の背中をそっと撫でた。
Cô bé nhẹ nhàng vuốt lưng con mèo đang ngủ.
-
母は泣いている子の頭を撫でて慰めた。
Người mẹ xoa đầu đứa trẻ đang khóc để an ủi.
-
風が草原を撫でるように静かに吹いた。
Gió thổi nhẹ như đang vuốt ve đồng cỏ.
-
髪を撫でて整えてから写真を撮った。
Tôi vuốt tóc cho ngay ngắn rồi mới chụp ảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
頭を撫でる
xoa đầu
-
背中を撫でる
vuốt lưng
-
優しく撫でる
vuốt ve nhẹ nhàng
-
猫を撫でる
vuốt ve mèo
-
髪を撫でつける
vuốt tóc cho nằm xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ này chỉ việc đưa tay nhẹ nhàng dọc theo bề mặt, thường thể hiện sự trìu mến hoặc an ủi. Nó khác với chỉ chạm vào và khác với vỗ nhiều lần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「撫でる(なでる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手のひらで表面を軽く、優しく動かして触れる。
- 事情を強く説明する理由を示して、何といっても・とにかくという気持ちを表す。
- 具体名を伏せたり不明な内容を仮に示したりするときの語。文脈により「何だって」のような驚きも表す。
- 年齢や立場に似合わず、出過ぎた態度や偉そうな言い方をする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手のひらで表面を軽く、優しく動かして触れる。
Giải thích: 「撫でる」 thường dùng trong cụm 「頭を撫でる」(xoa đầu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
