Nghĩa
Dụng cụ dài và hẹp có vạch chia để đo chiều dài; cũng chỉ tiêu chuẩn đánh giá.
Ví dụ
-
物差しで机の幅を測った。
Tôi dùng thước đo chiều rộng bàn.
-
三十センチの物差しを筆箱に入れた。
Tôi cho thước ba mươi xen-ti-mét vào hộp bút.
-
自分の物差しだけで他人を評価してはいけない。
Không nên đánh giá người khác chỉ bằng thước đo của mình.
-
時代によって成功を測る物差しは変わる。
Thước đo thành công thay đổi theo thời đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
物差しで測る
đo bằng thước
-
長い物差し
thước dài
-
自分の物差し
thước đo của mình
-
判断の物差し
thước đo phán đoán
-
物差しを当てる
đặt thước vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là dụng cụ đo chiều dài. Từ này còn được dùng ẩn dụ cho tiêu chuẩn đánh giá người hoặc sự việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「物差し(ものさし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
- 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
- 一本の軌道を車両が走る交通機関。
- 秋に木の葉が赤や黄色に変わること。また、特にカエデの木や葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
Giải thích: 「物差し」 thường dùng trong cụm 「物差しで測る」(đo bằng thước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
