benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「物語る」

Cách đọc
ものがたる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

Kể lại sự kiện hoặc trải nghiệm theo trình tự; cũng chỉ việc sự thật cho thấy một hoàn cảnh.

Ví dụ

  1. 祖父は戦後の暮らしを静かに物語った。

    Ông tôi bình thản kể về cuộc sống sau chiến tranh.

  2. 写真は当時の町の様子を物語っている。

    Bức ảnh cho thấy diện mạo thị trấn thời đó.

  3. 傷跡が事故の激しさを物語る。

    Vết sẹo cho thấy mức độ nghiêm trọng của tai nạn.

  4. 記録は長い努力の歴史を物語っていた。

    Hồ sơ kể lại lịch sử của những nỗ lực lâu dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経験を物語る

    kể lại trải nghiệm

  • 歴史を物語る

    kể lại lịch sử

  • 事実を物語る

    cho thấy sự thật

  • 雄弁に物語る

    cho thấy rõ ràng

  • 表情が物語る

    nét mặt cho thấy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa một người kể chuyện, từ này thường dùng ẩn dụ khi ảnh, nét mặt hay sự thật cho thấy rõ một hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「物語る(ものがたる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
  2. 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
  3. 一本の軌道を車両が走る交通機関。
  4. 出来事や経験を順序立てて話す。また、事実がある事情を示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 出来事や経験を順序立てて話す。また、事実がある事情を示す。

Giải thích: 「物語る」 thường dùng trong cụm 「経験を物語る」(kể lại trải nghiệm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2