benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「みっともない」

Cách đọc
みっともない
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

Ngoại hình hoặc hành vi khó coi, đáng xấu hổ.

Ví dụ

  1. 人前で大声で争うのはみっともない。

    Cãi nhau to tiếng trước mọi người thật khó coi.

  2. 服が汚れたままではみっともないよ。

    Để quần áo bẩn như vậy thì thật không chỉnh tề.

  3. 負けたからといってみっともない言い訳はしない。

    Dù thua tôi cũng không viện cớ đáng xấu hổ.

  4. みっともなくて誰にも顔を見せられなかった。

    Tôi quá xấu hổ nên không thể gặp ai.

Cách kết hợp thường dùng

  • みっともない姿

    dáng vẻ khó coi

  • みっともない行動

    hành động đáng xấu hổ

  • みっともない言い訳

    lời bào chữa đáng xấu hổ

  • みっともなく見える

    trông khó coi

  • みっともない格好

    trang phục không chỉnh tề

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này đánh giá vẻ ngoài hoặc hành vi không hợp thể diện và đáng xấu hổ. Dùng trực tiếp với người khác mang tính chỉ trích mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「みっともない」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外見や行動が体裁悪く、恥ずかしい。
  2. 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
  3. 何度も見て、その姿に慣れる。
  4. 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 外見や行動が体裁悪く、恥ずかしい。

Giải thích: 「みっともない」 thường dùng trong cụm 「みっともない姿」(dáng vẻ khó coi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2