benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「惨め」

Cách đọc
みじめ
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa

Trạng thái vô cùng bất hạnh, tội nghiệp và thảm hại đến mức khó lòng nhìn nổi.

Ví dụ

  1. 試合に大差で負けて惨めな気持ちになった。

    Tôi cảm thấy thảm hại sau khi thua trận cách biệt lớn.

  2. 雨の中で一人待ち続ける姿は惨めに見えた。

    Hình ảnh một mình chờ mãi trong mưa trông thật đáng thương.

  3. 食べ物もない惨めな生活から抜け出した。

    Anh ấy thoát khỏi cuộc sống khốn khổ thiếu cả thức ăn.

  4. 言い訳を重ねるほど自分が惨めになる。

    Càng viện cớ, tôi càng thấy mình đáng thương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 惨めな気持ち

    cảm giác thảm hại

  • 惨めな生活

    cuộc sống khốn khổ

  • 惨めに見える

    trông đáng thương

  • 惨めな結果

    kết quả thảm hại

  • 自分を惨めに感じる

    thấy mình đáng thương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ chỉ hoàn cảnh bất hạnh mà còn cảm giác đáng thương do thất bại hoặc xấu hổ làm tổn thương lòng tự trọng. Dùng với người khác mang sắc thái phủ định mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「惨め(みじめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。
  2. 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
  3. ひどく不幸で、情けなく、見ていられないほど哀れな様子。
  4. 商品を売る店。商店。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ひどく不幸で、情けなく、見ていられないほど哀れな様子。

Giải thích: 「惨め」 thường dùng trong cụm 「惨めな気持ち」(cảm giác thảm hại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2