Nghĩa
Tốn công và khiến người ta cảm thấy phiền phức khi làm.
Ví dụ
-
書類を何枚も記入するのはめんどくさい。
Điền nhiều biểu mẫu thật phiền phức.
-
料理がめんどくさい日は簡単な物を食べる。
Ngày ngại nấu ăn, tôi ăn món đơn giản.
-
めんどくさがらずに手順を一つずつ確認しよう。
Đừng ngại phiền, hãy kiểm tra từng bước.
-
設定は少しめんどくさいが一度済めば楽だ。
Việc cài đặt hơi phiền nhưng làm xong một lần thì sẽ nhàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
めんどくさい作業
công việc phiền phức
-
手続きがめんどくさい
thủ tục phiền
-
めんどくさく感じる
cảm thấy phiền
-
めんどくさがる
ngại phiền
-
少しめんどくさい
hơi phiền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói khẩu ngữ diễn tả không muốn làm vì tốn công hoặc thời gian. Trong ngữ cảnh lịch sự hơn, dùng cách nói trang trọng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「めんどくさい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手間がかかり、するのがわずらわしい。
- 長さの単位。また、量や状態を測って表示する計器。
- 商売などで支出を上回る利益が出る。
- 商売や仕事などで利益や金銭を得る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手間がかかり、するのがわずらわしい。
Giải thích: 「めんどくさい」 thường dùng trong cụm 「めんどくさい作業」(công việc phiền phức).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
