benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「目立つ」

Cách đọc
めだつ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Khác với xung quanh nên thu hút sự chú ý.

Ví dụ

  1. 彼は会場で目立つ赤い上着を着ていた。

    Anh ấy mặc áo khoác đỏ nổi bật tại hội trường.

  2. 白い壁の汚れが遠くからでも目立つ。

    Vết bẩn trên tường trắng nổi rõ ngay từ xa.

  3. 新人選手の活躍が今大会で目立った。

    Màn trình diễn của vận động viên mới nổi bật tại giải này.

  4. 目立たない場所に非常口があって危険だ。

    Lối thoát hiểm ở chỗ khó thấy nên rất nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • よく目立つ

    rất nổi bật

  • 汚れが目立つ

    vết bẩn nổi rõ

  • 目立つ色

    màu nổi bật

  • 目立たない服

    quần áo kín đáo

  • 活躍が目立つ

    thành tích nổi bật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trạng thái tự nhiên thu hút chú ý vì khác xung quanh. Khi cố ý gây chú ý, dùng cấu trúc diễn tả ý định nổi bật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目立つ(めだつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 秩序がなく乱れていること。また、道理に合わないことや程度が非常に大きいこと。
  2. 喜び祝う価値があり、縁起がよい。
  3. 周囲と違っていて、人の注意を引く。
  4. 飲食店の料理やサービスの一覧。また、機器などで選べる項目の一覧。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 周囲と違っていて、人の注意を引く。

Giải thích: 「目立つ」 thường dùng trong cụm 「よく目立つ」(rất nổi bật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2