benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「めちゃくちゃ」

Cách đọc
めちゃくちゃ
Từ loại
名詞・ナ形容詞・副詞

Nghĩa

Tình trạng vô trật tự, hỗn loạn; cũng chỉ điều vô lý hoặc mức độ cực lớn.

Ví dụ

  1. 子どもが遊んだ後、部屋がめちゃくちゃになった。

    Sau khi trẻ chơi, căn phòng trở nên bừa bộn.

  2. 急な変更で予定がめちゃくちゃになった。

    Thay đổi đột ngột làm kế hoạch rối tung.

  3. 根拠のないめちゃくちゃな説明には納得できない。

    Tôi không thể chấp nhận lời giải thích vô lý không có căn cứ.

  4. 昨日見た映画はめちゃくちゃ面白かった。

    Bộ phim tôi xem hôm qua cực kỳ thú vị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋がめちゃくちゃ

    phòng bừa bộn

  • 予定がめちゃくちゃになる

    kế hoạch rối tung

  • めちゃくちゃな話

    câu chuyện vô lý

  • めちゃくちゃに壊す

    phá hỏng hoàn toàn

  • めちゃくちゃ面白い

    cực kỳ thú vị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có nhiều nghĩa như lộn xộn, vô lý hoặc mức độ rất lớn. Cách dùng làm phó từ nhấn mạnh mức độ thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「めちゃくちゃ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 喜び祝う価値があり、縁起がよい。
  2. 飲食店の料理やサービスの一覧。また、機器などで選べる項目の一覧。
  3. 判断や行動の基準となる、おおよその数量や状態。
  4. 秩序がなく乱れていること。また、道理に合わないことや程度が非常に大きいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 秩序がなく乱れていること。また、道理に合わないことや程度が非常に大きいこと。

Giải thích: 「めちゃくちゃ」 thường dùng trong cụm 「部屋がめちゃくちゃ」(phòng bừa bộn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2