Nghĩa
Những vật hoặc ý kiến rời rạc tập hợp lại thành một thể, tạo nên hình thức hay kết luận hoàn chỉnh.
Ví dụ
-
長い話し合いの末、意見が一つにまとまった。
Sau cuộc thảo luận dài, ý kiến đã thống nhất.
-
旅行の計画がようやくまとまった。
Kế hoạch chuyến đi cuối cùng đã hoàn chỉnh.
-
この報告書は要点が簡潔にまとまっている。
Các điểm chính trong báo cáo được sắp xếp súc tích.
-
参加者が十人まとまれば団体料金になる。
Nếu tập hợp đủ mười người tham gia thì được giá đoàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見がまとまる
ý kiến thống nhất
-
計画がまとまる
kế hoạch hoàn chỉnh
-
話がまとまる
đạt thỏa thuận
-
簡潔にまとまる
được trình bày súc tích
-
一つにまとまる
hợp thành một
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng khi cuộc bàn bạc đi đến kết luận, nội dung được sắp xếp hoặc người và vật tập hợp thành một. Ngoại động từ tương ứng chỉ ai đó chủ động gom lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まとまる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。
- 人の動作、話し方、方法などを見て、同じように行う。
- 防寒のため首に巻く細長い布。また、自動車などの排気音を小さくする装置。
- ばらばらだった物や意見が一つに集まり、整った形や結論になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ばらばらだった物や意見が一つに集まり、整った形や結論になる。
Giải thích: 「まとまる」 thường dùng trong cụm 「意見がまとまる」(ý kiến thống nhất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
