benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「真っ先」

Cách đọc
まっさき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ở trước tất cả người hoặc vật khác, sớm hơn hết.

Ví dụ

  1. 火災を知って真っ先に避難口へ向かった。

    Biết có cháy, tôi lập tức đi tới lối thoát hiểm trước tiên.

  2. 合格の知らせを真っ先に家族へ伝えた。

    Tôi báo tin đỗ cho gia đình đầu tiên.

  3. 彼は質問が終わると真っ先に手を挙げた。

    Anh ấy giơ tay đầu tiên ngay khi câu hỏi kết thúc.

  4. 新商品を真っ先に試したい客が列を作った。

    Khách muốn thử sản phẩm mới sớm nhất đã xếp hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 真っ先に逃げる

    chạy thoát đầu tiên

  • 真っ先に知らせる

    báo đầu tiên

  • 真っ先に手を挙げる

    giơ tay đầu tiên

  • 真っ先に思い出す

    nghĩ đến đầu tiên

  • 真っ先に試す

    thử trước tiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh thứ tự hoặc hành động đứng đầu và thường dùng ở dạng trạng từ bổ nghĩa cho động từ. So với đầu tiên thông thường, nó gợi cảm giác hành động nhanh hơn người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「真っ先(まっさき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神や祖先などを神聖なものとして安置し、儀式を行って敬う。
  2. ほかの人や物よりも一番先であること。
  3. ばらばらだった物や意見が一つに集まり、整った形や結論になる。
  4. 人に来てもらうよう頼む。また、ある結果や事態を引き起こす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ほかの人や物よりも一番先であること。

Giải thích: 「真っ先」 thường dùng trong cụm 「真っ先に逃げる」(chạy thoát đầu tiên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2