benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「混じる」

Cách đọc
まじる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Một phần vật có tính chất khác xen vào trong một vật; cũng chỉ việc gia nhập một nhóm người.

Ví dụ

  1. 白い髪の中に黒い毛が少し混じっている。

    Trong tóc bạc có lẫn một ít tóc đen.

  2. 雨に雪が混じり始めた。

    Tuyết bắt đầu lẫn trong mưa.

  3. 説明には専門用語がいくつも混じっていた。

    Trong lời giải thích có xen nhiều thuật ngữ chuyên môn.

  4. 大人の会話に子どもが混じって話を聞いていた。

    Đứa trẻ xen vào cuộc trò chuyện của người lớn để nghe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異物が混じる

    lẫn dị vật

  • 雪が混じる雨

    mưa lẫn tuyết

  • 外国語が混じる

    lẫn tiếng nước ngoài

  • 人の輪に混じる

    hòa vào nhóm người

  • 不純物が混じる

    lẫn tạp chất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ một vật khác xen một phần vào vật chính và còn dùng khi gia nhập một nhóm người. Từ trộn lẫn gần nghĩa nhấn mạnh toàn bộ hòa chung hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「混じる(まじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 足を大きく開いて物の上を越える。また、範囲が二つ以上の区域や期間に及ぶ。
  2. 駅、病院、施設などで、自分の順番や出発を待つための部屋。
  3. ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。
  4. あらかじめ時間と場所を決め、そこで人と会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある物の中に、性質の違う物が一部入り込む。また、人の集団に加わる。

Giải thích: 「混じる」 thường dùng trong cụm 「異物が混じる」(lẫn dị vật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2