benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「毎度」

Cách đọc
まいど
Từ loại
副詞・名詞・感動詞

Nghĩa

Mỗi khi cùng một việc xảy ra, tức là lúc nào cũng vậy; cũng dùng làm lời chào khách trong buôn bán.

Ví dụ

  1. 毎度同じ質問をされるので答えを用意した。

    Lần nào tôi cũng bị hỏi cùng câu nên đã chuẩn bị câu trả lời.

  2. 彼は毎度時間ぎりぎりに会議へ来る。

    Lần nào anh ấy cũng đến họp sát giờ.

  3. 店員は常連客に「毎度ありがとうございます」と挨拶した。

    Nhân viên chào khách quen và cảm ơn đã luôn ủng hộ.

  4. 配達員が玄関で「毎度」と声を掛けた。

    Người giao hàng lên tiếng chào ở cửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 毎度同じこと

    lần nào cũng cùng việc

  • 毎度ありがとうございます

    cảm ơn đã luôn ủng hộ

  • 毎度のこと

    chuyện thường lệ

  • 毎度遅れる

    lần nào cũng trễ

  • 毎度と挨拶する

    chào bằng lời quen thuộc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nghĩa là mỗi lần hoặc luôn luôn. Ở cửa hàng, nó xuất hiện trong lời cảm ơn khách thường xuyên; tại Kansai và nơi khác, nó còn được dùng riêng như lời chào thân mật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「毎度(まいど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。
  2. 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
  3. 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
  4. 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。

Giải thích: 「毎度」 thường dùng trong cụm 「毎度同じこと」(lần nào cũng cùng việc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2