Nghĩa
Mỗi khi cùng một việc xảy ra, tức là lúc nào cũng vậy; cũng dùng làm lời chào khách trong buôn bán.
Ví dụ
-
毎度同じ質問をされるので答えを用意した。
Lần nào tôi cũng bị hỏi cùng câu nên đã chuẩn bị câu trả lời.
-
彼は毎度時間ぎりぎりに会議へ来る。
Lần nào anh ấy cũng đến họp sát giờ.
-
店員は常連客に「毎度ありがとうございます」と挨拶した。
Nhân viên chào khách quen và cảm ơn đã luôn ủng hộ.
-
配達員が玄関で「毎度」と声を掛けた。
Người giao hàng lên tiếng chào ở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
毎度同じこと
lần nào cũng cùng việc
-
毎度ありがとうございます
cảm ơn đã luôn ủng hộ
-
毎度のこと
chuyện thường lệ
-
毎度遅れる
lần nào cũng trễ
-
毎度と挨拶する
chào bằng lời quen thuộc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nghĩa là mỗi lần hoặc luôn luôn. Ở cửa hàng, nó xuất hiện trong lời cảm ơn khách thường xuyên; tại Kansai và nơi khác, nó còn được dùng riêng như lời chào thân mật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「毎度(まいど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数値が零より小さいことや、引き算。また、不利益、損失、悪い影響。
- 小さな物や液体を広い範囲に散らす。また、追ってくる人を振り切る。
- 細長い物を物の周囲に回す。また、平たい物を丸める。
- 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 同じことが起こるたびに、いつも。また、商売で客への挨拶に使う語。
Giải thích: 「毎度」 thường dùng trong cụm 「毎度同じこと」(lần nào cũng cùng việc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
