benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「キャンパス」

Cách đọc
キャンパス
Từ loại
名詞

Nghĩa

khuôn viên đại học; cơ sở đại học

Ví dụ

  1. 春になるとキャンパスの桜が満開になる。

    Đến mùa xuân, hoa anh đào trong khuôn viên trường nở rộ.

  2. 新しい図書館は東キャンパスにある。

    Thư viện mới nằm ở cơ sở phía đông.

  3. 学生がキャンパス内を案内してくれた。

    Một sinh viên đã dẫn chúng tôi tham quan khuôn viên trường.

  4. 大学祭の日はキャンパスが一般に開放される。

    Vào ngày hội trường, khuôn viên đại học mở cửa cho công chúng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大学のキャンパス

    khuôn viên đại học

  • キャンパス内

    trong khuôn viên

  • キャンパスを歩く

    đi bộ trong trường

  • 郊外のキャンパス

    cơ sở ngoại ô

  • キャンパスライフ

    đời sống đại học

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chủ yếu chỉ toàn bộ khu đất và cơ sở của đại học. Trường có nhiều địa điểm dùng nó trong tên cơ sở như “本郷キャンパス”. “校庭” chủ yếu là sân ngoài trời của trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「キャンパス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学の校舎や施設が集まる敷地。
  2. 店・会社・工場などが業務や営業を一時休むこと。
  3. 予定されていた授業や講義を休みにすること。
  4. 勤務の対価として会社などから定期的に支払われる金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大学の校舎や施設が集まる敷地。

Giải thích: 「キャンパス」 thường dùng trong cụm 「大学のキャンパス」(khuôn viên đại học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2