benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「開通」

Cách đọc
かいつう
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

khai thông; thông xe; đưa vào hoạt động; khôi phục dịch vụ

Ví dụ

  1. 新しい高速道路が来月開通する。

    Tuyến cao tốc mới sẽ thông xe vào tháng tới.

  2. 空港までの鉄道路線が開通し、移動が便利になった。

    Tuyến đường sắt đến sân bay đi vào hoạt động, giúp việc di chuyển thuận tiện hơn.

  3. 工事が終わり、通行止めだった橋が再び開通した。

    Sau khi công trình hoàn tất, cây cầu từng bị đóng đã lưu thông trở lại.

  4. 新居でインターネットが開通するまで数日かかった。

    Mất vài ngày để đường truyền Internet tại nhà mới được kích hoạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道路が開通する

    đường được thông xe

  • 新線の開通

    khai trương tuyến mới

  • 全線開通

    thông toàn tuyến

  • 再び開通する

    hoạt động trở lại

  • インターネットが開通する

    đường truyền Internet được kích hoạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng cho đường bộ hoặc đường sắt mới mà còn khi giao thông hay liên lạc bị gián đoạn do thiên tai được khôi phục. Đây là tự động từ chỉ tuyến hoặc dịch vụ trở nên sử dụng được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「開通(かいつう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。
  2. 束縛・支配・制限などから自由にすること。
  3. 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。
  4. 閉じていた場所や設備を開け、自由に出入り・利用できるようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。

Giải thích: 「開通」 thường dùng trong cụm 「道路が開通する」(đường được thông xe).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2