benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「蚊」

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa

muỗi

Ví dụ

  1. 窓を開けていたら、部屋に蚊が入ってきた。

    Khi cửa sổ đang mở, một con muỗi bay vào phòng.

  2. 昨夜は蚊に刺されて、何度も目が覚めた。

    Tối qua tôi bị muỗi đốt nên tỉnh giấc nhiều lần.

  3. 池の周りでは夏になると蚊が多くなる。

    Quanh ao, cứ đến mùa hè là muỗi tăng lên.

  4. 蚊を防ぐために、網戸の穴を修理した。

    Để ngăn muỗi, tôi sửa lỗ thủng trên cửa lưới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蚊に刺される

    bị muỗi đốt

  • 蚊が飛ぶ

    muỗi bay

  • 蚊を退治する

    diệt muỗi

  • 蚊が多い

    nhiều muỗi

  • 蚊を防ぐ

    ngăn muỗi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói tác nhân đốt, tiếng Nhật dùng trợ từ “に” trong mẫu “蚊に刺される”. Dạng chủ động “蚊が刺す” vẫn đúng ngữ pháp, nhưng trong đời thường câu bị động phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蚊(か)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
  2. 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
  3. 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
  4. 集まっていた人々が別れること。組織・会社・議会などをなくすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人や動物の血を吸う小さな羽虫。

Giải thích: 「蚊」 thường dùng trong cụm 「蚊に刺される」(bị muỗi đốt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2