benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「重体」

Cách đọc
じゅうたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

tình trạng bệnh hoặc chấn thương rất nặng, có nguy hiểm đến tính mạng.

Ví dụ

  1. 事故で負傷した男性は現在も重体だ。

    Người đàn ông bị thương trong tai nạn vẫn nguy kịch.

  2. 患者が重体に陥り、集中治療室へ運ばれた。

    Bệnh nhân rơi vào nguy kịch và được đưa vào ICU.

  3. 重体だった子どもは治療によって回復し始めた。

    Đứa trẻ từng nguy kịch bắt đầu hồi phục nhờ điều trị.

  4. 病院は二人が重体であると発表した。

    Bệnh viện thông báo hai người đang nguy kịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重体に陥る

    rơi vào nguy kịch

  • 重体の患者

    bệnh nhân nguy kịch

  • 現在も重体だ

    vẫn đang nguy kịch

  • 重体から回復する

    hồi phục khỏi nguy kịch

  • 重体と発表する

    thông báo tình trạng nguy kịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tình trạng nặng đến mức nguy hiểm tính mạng. “重傷” là thương tích nặng, “重症” là triệu chứng nặng, không nhất thiết nguy kịch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重体(じゅうたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 床に敷く、厚手の織物や敷物。
  2. 病気やけがが非常に重く、生命に危険がある状態。
  3. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
  4. 会社の経営に責任を持つ取締役などの上級役員。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 病気やけがが非常に重く、生命に危険がある状態。

Giải thích: 「重体」 thường dùng trong cụm 「重体に陥る」(rơi vào nguy kịch).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2