benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「助教授」

Cách đọc
じょきょうじゅ
Từ loại
名詞

Nghĩa

chức danh cũ ở đại học cho giảng viên hỗ trợ giáo sư và nghiên cứu, giảng dạy.

Ví dụ

  1. 彼は長年、大学で助教授を務めた。

    Ông ấy nhiều năm làm phó giáo sư đại học.

  2. 助教授として学生の研究を指導した。

    Ông hướng dẫn nghiên cứu sinh viên với tư cách phó giáo sư.

  3. 当時の助教授が現在は教授になっている。

    Người từng là phó giáo sư nay đã thành giáo sư.

  4. 海外では助教授に相当する職名が国ごとに異なる。

    Chức tương đương trợ giáo sư khác nhau theo quốc gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大学の助教授

    phó giáo sư đại học

  • 助教授を務める

    làm phó giáo sư

  • 助教授に就任する

    nhậm chức phó giáo sư

  • 助教授時代

    thời làm phó giáo sư

  • 助教授の職

    chức phó giáo sư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sau đổi chế độ năm 2007 ở Nhật, nhiều đại học dùng “准教授” thay chức cũ “助教授”. Vẫn gặp trong lý lịch cũ hoặc dịch chức danh nước ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「助教授(じょきょうじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
  2. 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
  3. 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
  4. 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。

Giải thích: 「助教授」 thường dùng trong cụm 「大学の助教授」(phó giáo sư đại học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2