benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地味」

Cách đọc
じみ
Từ loại
ナ形容詞・名詞

Nghĩa

trạng thái màu sắc, hình dáng hoặc hành vi không nổi bật, giản dị.

Ví dụ

  1. 面接には地味な色のスーツを選んだ。

    Tôi chọn bộ vest màu nhã để phỏng vấn.

  2. 作業は地味だが、完成には欠かせない。

    Công việc âm thầm nhưng không thể thiếu để hoàn thành.

  3. 彼は地味な生活を好み、ぜいたくをしない。

    Anh ấy thích cuộc sống giản dị, không xa hoa.

  4. 店の外観は地味でも、料理の評判は高い。

    Bề ngoài quán đơn giản nhưng món ăn được đánh giá cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地味な服装

    trang phục giản dị

  • 地味な色

    màu trầm

  • 地味な作業

    công việc âm thầm

  • 地味に暮らす

    sống giản dị

  • 見た目が地味だ

    bề ngoài không nổi bật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi không lòe loẹt. Có thể chê “không nổi bật” hoặc khen “điềm đạm”, tùy ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地味(じみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
  2. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
  3. 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
  4. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。

Giải thích: 「地味」 thường dùng trong cụm 「地味な服装」(trang phục giản dị).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2