Nghĩa
trạng thái màu sắc, hình dáng hoặc hành vi không nổi bật, giản dị.
Ví dụ
-
面接には地味な色のスーツを選んだ。
Tôi chọn bộ vest màu nhã để phỏng vấn.
-
作業は地味だが、完成には欠かせない。
Công việc âm thầm nhưng không thể thiếu để hoàn thành.
-
彼は地味な生活を好み、ぜいたくをしない。
Anh ấy thích cuộc sống giản dị, không xa hoa.
-
店の外観は地味でも、料理の評判は高い。
Bề ngoài quán đơn giản nhưng món ăn được đánh giá cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
地味な服装
trang phục giản dị
-
地味な色
màu trầm
-
地味な作業
công việc âm thầm
-
地味に暮らす
sống giản dị
-
見た目が地味だ
bề ngoài không nổi bật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi không lòe loẹt. Có thể chê “không nổi bật” hoặc khen “điềm đạm”, tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地味(じみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
- 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
- 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
- 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
Giải thích: 「地味」 thường dùng trong cụm 「地味な服装」(trang phục giản dị).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
