benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「保証」

Cách đọc
ほしょう
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Chịu trách nhiệm về chất lượng, năng lực, kết quả v.v. của người hoặc vật và cam kết điều đó đáng tin.

Ví dụ

  1. この製品には三年間の品質保証が付いている。

    Sản phẩm này có bảo hành chất lượng ba năm.

  2. 修理後の動作を会社が保証する。

    Công ty bảo đảm hoạt động sau sửa chữa.

  3. 契約には保証人の署名が必要だ。

    Hợp đồng cần chữ ký của người bảo lãnh.

  4. 努力しても必ず成功するとは保証できない。

    Dù nỗ lực cũng không thể bảo đảm chắc chắn thành công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 品質を保証する

    bảo đảm chất lượng

  • 保証期間

    thời hạn bảo hành

  • 保証人

    người bảo lãnh

  • 安全を保証する

    bảo đảm an toàn

  • 保証が付く

    có bảo hành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nghĩa là chịu trách nhiệm cam kết chất lượng hoặc kết quả đáng tin. Từ bảo đảm quyền lợi chỉ việc bảo vệ quyền và đời sống, còn bồi thường là bù tổn thất bằng tiền hoặc cách khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保証(ほしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
  2. 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
  3. 人や物の品質、能力、結果などに責任を持ち、確かだと約束すること。
  4. 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や物の品質、能力、結果などに責任を持ち、確かだと約束すること。

Giải thích: 「保証」 thường dùng trong cụm 「品質を保証する」(bảo đảm chất lượng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2