Nghĩa
Nới và tháo thứ đã buộc; cũng chỉ gỡ vật bị rối thành từng phần.
Ví dụ
-
靴ひもをほどいて靴を脱いだ。
Tôi tháo dây giày rồi cởi giày.
-
固く結んだ包みのひもをゆっくりほどく。
Tôi từ từ tháo sợi dây buộc gói đồ rất chặt.
-
風で絡まった髪を指でほどいた。
Tôi dùng ngón tay gỡ mái tóc rối do gió.
-
編み物を途中までほどいてやり直した。
Tôi tháo phần đồ đan đến giữa rồi làm lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
靴ひもをほどく
tháo dây giày
-
結び目をほどく
gỡ nút thắt
-
包みをほどく
mở gói đồ
-
髪の絡みをほどく
gỡ tóc rối
-
編み物をほどく
tháo đồ đan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tháo nút, dây hoặc chỗ rối để trở lại trạng thái rời. Cùng chữ Hán đó nhưng khi nghĩa là giải bài toán thì đọc theo cách khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ほどく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
- 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
- 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
- 数量、程度、気持ちなどがごくわずかであることを表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
Giải thích: 「ほどく」 thường dùng trong cụm 「靴ひもをほどく」(tháo dây giày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
