benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「独り言」

Cách đọc
ひとりごと
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nói thành tiếng như chỉ để bản thân nghe dù không có người đối thoại.

Ví dụ

  1. 考え事をしていると、つい独り言が出る。

    Khi suy nghĩ, tôi bất giác nói một mình.

  2. 隣の席から小さな独り言が聞こえた。

    Tôi nghe tiếng lẩm bẩm nhỏ từ ghế bên.

  3. 彼は独り言のように予定を確認した。

    Anh ấy kiểm tra lịch như đang nói một mình.

  4. 独り言を言いながら机の上を探した。

    Tôi vừa lẩm bẩm vừa tìm trên bàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 独り言を言う

    nói một mình

  • 独り言が出る

    bất giác lẩm bẩm

  • 小さな独り言

    lời lẩm bẩm nhỏ

  • 独り言のように話す

    nói như tự nhủ

  • 独り言が多い

    hay nói một mình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nói thành tiếng suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình mà không nhằm truyền đạt cho người khác. Cách dùng cơ bản là nói một mình, khác với phát biểu với người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「独り言(ひとりごと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
  2. 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。
  3. 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
  4. 手でつかんで回す、ねじる。また、体の一部を無理にねじって傷める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。

Giải thích: 「独り言」 thường dùng trong cụm 「独り言を言う」(nói một mình).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2