benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ひとまず」

Cách đọc
ひとまず
Từ loại
副詞

Nghĩa

Tạm gác việc giải quyết hoặc quyết định cuối cùng để trước mắt khép lại một chặng.

Ví dụ

  1. 詳しい検討は後にして、ひとまず案を提出した。

    Tạm gác việc xem xét chi tiết, trước mắt tôi đã nộp phương án.

  2. けが人を安全な場所へ運び、ひとまず安心した。

    Sau khi đưa người bị thương đến nơi an toàn, trước mắt tôi yên tâm.

  3. 結論は出ていないが、会議はひとまず終了する。

    Dù chưa có kết luận, cuộc họp tạm thời kết thúc.

  4. この問題はひとまず横に置いて次へ進もう。

    Hãy tạm gác vấn đề này và chuyển sang việc tiếp theo.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひとまず安心する

    tạm yên tâm

  • ひとまず終了する

    tạm thời kết thúc

  • ひとまず置いておく

    tạm để sang một bên

  • ひとまず帰る

    tạm thời về

  • ひとまず様子を見る

    trước mắt theo dõi tình hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc tạm khép lại ở hiện tại dù chưa hoàn toàn đầy đủ. Nó gần với trước mắt, nhưng thường cho thấy rõ rằng giai đoạn tiếp theo sẽ được thực hiện sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ひとまず」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
  2. 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
  3. 最終的な解決や決定は後にして、現時点でいったん区切りを付ける様子。
  4. 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 最終的な解決や決定は後にして、現時点でいったん区切りを付ける様子。

Giải thích: 「ひとまず」 thường dùng trong cụm 「ひとまず安心する」(tạm yên tâm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2