benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「人通り」

Cách đọc
ひとどおり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Số người đi bộ qua một con đường hoặc địa điểm, hay sự qua lại của họ.

Ví dụ

  1. 駅前は夜遅くまで人通りが多い。

    Khu trước ga có nhiều người qua lại đến tận khuya.

  2. この路地は昼でも人通りが少ない。

    Con hẻm này ngay cả ban ngày cũng ít người qua lại.

  3. 店を出す前に周辺の人通りを調べた。

    Trước khi mở cửa hàng, họ khảo sát lượng người qua lại quanh đó.

  4. 祭りの日は普段より人通りが増える。

    Vào ngày lễ hội, lượng người qua lại tăng hơn thường ngày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人通りが多い

    nhiều người qua lại

  • 人通りが少ない

    ít người qua lại

  • 人通りが絶える

    không còn người qua lại

  • 人通りが増える

    lượng người qua lại tăng

  • 人通りを調べる

    khảo sát lượng người qua lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ mức độ người đi bộ qua một nơi. Với xe cộ dùng lưu lượng giao thông; từ này thường xuất hiện khi nói về vị trí cửa hàng hoặc an ninh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「人通り(ひとどおり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 最終的な解決や決定は後にして、現時点でいったん区切りを付ける様子。
  2. 道や場所を歩いて通る人の数や、その往来。
  3. 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
  4. 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 道や場所を歩いて通る人の数や、その往来。

Giải thích: 「人通り」 thường dùng trong cụm 「人通りが多い」(nhiều người qua lại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2