Nghĩa
Thuyết phục hoặc dùng cách khác để giữ người sắp rời đi ở lại.
Ví dụ
-
帰ろうとする客を無理に引き止めなかった。
Tôi không cố giữ vị khách đang định về.
-
退職を決めた同僚を上司が引き止めた。
Cấp trên giữ người đồng nghiệp đã quyết định nghỉ việc lại.
-
話の続きを聞きたくて、彼を少し引き止めた。
Vì muốn nghe tiếp câu chuyện, tôi giữ anh ấy lại một lát.
-
急いでいる人を長く引き止めるのは悪い。
Không nên giữ người đang vội lại quá lâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
客を引き止める
giữ khách lại
-
同僚を引き止める
giữ đồng nghiệp lại
-
強く引き止める
cố sức giữ lại
-
無理に引き止める
cố ép ở lại
-
少し引き止める
giữ lại một lát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tác động để người đang định về hoặc nghỉ việc ở lại. Nó không chỉ là giữ bằng hành động mà còn dùng khi thuyết phục bằng lời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き止める(ひきとめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
- 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。
- 公的な機関や責任者に正式に認められたり発表されたりしていないこと。
- 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
Giải thích: 「引き止める」 thường dùng trong cụm 「客を引き止める」(giữ khách lại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
