benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「響き」

Cách đọc
ひびき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cách âm thanh truyền ra xung quanh và được nghe thấy; cũng chỉ ấn tượng do lời nói tạo ra.

Ví dụ

  1. 教会に鐘の深い響きが広がった。

    Âm vang trầm của chuông lan khắp nhà thờ.

  2. この楽器は柔らかな響きを持っている。

    Nhạc cụ này có âm sắc dịu.

  3. 彼の名前には力強い響きがある。

    Tên của anh ấy có âm hưởng mạnh mẽ.

  4. その言葉の響きが少し冷たく感じられた。

    Âm hưởng của lời đó khiến tôi cảm thấy hơi lạnh lùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鐘の響き

    tiếng chuông vang

  • 美しい響き

    âm vang đẹp

  • 深い響き

    âm vang sâu

  • 言葉の響き

    âm hưởng của lời nói

  • 柔らかな響き

    âm sắc dịu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng cho tiếng vang hoặc âm sắc thực tế mà còn cho ấn tượng khi nghe tên hay lời nói. Nó nhấn mạnh cách nghe và cảm nhận hơn là âm thanh đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「響き(ひびき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
  2. さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
  3. 本、雑誌、冊子などの外側を覆い、題名などが記される部分。
  4. 音が周囲に伝わって聞こえる具合。また、言葉から受ける印象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 音が周囲に伝わって聞こえる具合。また、言葉から受ける印象。

Giải thích: 「響き」 thường dùng trong cụm 「鐘の響き」(tiếng chuông vang).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2