benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「凹む」

Cách đọc
へこむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Bề mặt vật lõm vào trong; cũng chỉ việc buồn chán vì thất bại v.v.

Ví dụ

  1. 駐車中にぶつけられて車のドアが凹んだ。

    Cửa xe bị móp do va chạm khi đang đỗ.

  2. 箱の角が凹まないように丁寧に運んだ。

    Tôi vận chuyển cẩn thận để góc hộp không bị lõm.

  3. 試験に落ちてしばらく凹んでいた。

    Tôi buồn một thời gian vì trượt kỳ thi.

  4. 厳しい意見を言われても凹まずに改善を続けた。

    Dù nhận ý kiến nghiêm khắc, tôi không nản mà tiếp tục cải thiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車のドアが凹む

    cửa xe bị móp

  • 表面が凹む

    bề mặt bị lõm

  • 失敗して凹む

    buồn vì thất bại

  • 気持ちが凹む

    tâm trạng sa sút

  • 少し凹んでいる

    hơi bị lõm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa chỉ vật lõm vào trong vừa chỉ tâm trạng buồn trong khẩu ngữ. Ngoại động từ tương ứng nghĩa là làm cho lõm. Nó cũng thường được viết bằng hiragana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「凹む(へこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 腹の中央にある、へその緒が付いていた跡。また、物の中央部。
  2. 物の表面が内側へくぼむ。また、失敗などで気持ちが落ち込む。
  3. 物や人の間に何かを置いて分ける。また、距離や時間を間に置く。
  4. 回転する翼によって垂直に離着陸し、空中を飛ぶ航空機。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物の表面が内側へくぼむ。また、失敗などで気持ちが落ち込む。

Giải thích: 「凹む」 thường dùng trong cụm 「車のドアが凹む」(cửa xe bị móp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2