Nghĩa
Trạng thái bình tĩnh, không lo lắng hay dao động; cũng chỉ việc có thể chịu đựng mà không gặp vấn đề.
Ví dụ
-
彼は失敗しても平気な顔をしていた。
Anh ấy vẫn tỏ vẻ bình thản dù thất bại.
-
私は少しくらいの寒さなら平気です。
Tôi vẫn ổn nếu chỉ lạnh một chút.
-
人を待たせても平気な態度には困る。
Thái độ thản nhiên dù bắt người khác chờ thật khó chịu.
-
転んだ子どもは平気だと言って立ち上がった。
Đứa trẻ bị ngã nói rằng mình không sao rồi đứng dậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
平気な顔
vẻ mặt thản nhiên
-
寒くても平気だ
không sao dù lạnh
-
平気でうそをつく
thản nhiên nói dối
-
何を言われても平気だ
không nao núng dù bị nói gì
-
平気を装う
giả vờ bình thản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Câu tôi vẫn ổn có nghĩa là không có vấn đề hoặc có thể chịu được. Trong cách nói thản nhiên thất hứa, từ này còn mang sắc thái phê phán người không bận tâm điều đáng lẽ phải để ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平気(へいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある集団の人が出生時から平均して何年生きると見込まれるかを示す年数。
- 土曜、日曜、祝日などを除いた、通常の仕事や学校がある日。
- 軍隊に所属して任務に就く兵士。特に階級の低い一般の兵士。
- 心配や動揺がなく落ち着いている様子。また、問題なく耐えられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 心配や動揺がなく落ち着いている様子。また、問題なく耐えられる様子。
Giải thích: 「平気」 thường dùng trong cụm 「平気な顔」(vẻ mặt thản nhiên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
