benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「隔てる」

Cách đọc
へだてる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Đặt thứ gì đó giữa người hoặc vật để ngăn cách; cũng chỉ việc có khoảng cách hay thời gian ở giữa.

Ví dụ

  1. 二つの部屋を薄い壁が隔てている。

    Một bức tường mỏng ngăn hai căn phòng.

  2. 川を隔てて向こう側に駅が見える。

    Có thể thấy nhà ga phía bên kia qua con sông.

  3. 十年の時を隔てて二人は再会した。

    Hai người gặp lại sau cách biệt mười năm.

  4. 立場の違いが住民と行政を隔てていた。

    Khác biệt lập trường đã tạo khoảng cách giữa người dân và chính quyền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 壁が部屋を隔てる

    tường ngăn các phòng

  • 川を隔てて

    qua bên kia sông

  • 時を隔てる

    cách nhau về thời gian

  • 距離を隔てる

    cách nhau một khoảng

  • 二者を隔てる違い

    khác biệt ngăn cách hai bên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài việc chia không gian bằng tường, từ này còn dùng khi thời gian, khoảng cách hay khác biệt lập trường nằm giữa hai bên. Nội động từ tương ứng chỉ trạng thái cách xa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「隔てる(へだてる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 回転する翼によって垂直に離着陸し、空中を飛ぶ航空機。
  2. 文章、映像、音声などの素材を選び、整理して一つの作品や媒体にまとめること。
  3. 休暇や避暑などのために、普段の住居とは別の場所に持つ家。
  4. 物や人の間に何かを置いて分ける。また、距離や時間を間に置く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物や人の間に何かを置いて分ける。また、距離や時間を間に置く。

Giải thích: 「隔てる」 thường dùng trong cụm 「壁が部屋を隔てる」(tường ngăn các phòng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2