Nghĩa
Một vật hoặc phong cách trở nên phổ biến rộng rãi; cũng chỉ bệnh tật v.v. lan ra trên diện rộng.
Ví dụ
-
今年は短い髪型が若者の間で流行っている。
Năm nay kiểu tóc ngắn đang thịnh hành trong giới trẻ.
-
この店は安くておいしいので、とても流行っている。
Quán này rẻ và ngon nên rất đông khách.
-
冬になるとインフルエンザが流行りやすい。
Cúm dễ lây lan khi mùa đông đến.
-
昔流行った歌が動画サイトで再び注目された。
Bài hát từng thịnh hành đã được chú ý trở lại trên trang video.
Cách kết hợp thường dùng
-
服が流行る
quần áo thịnh hành
-
若者の間で流行る
thịnh hành trong giới trẻ
-
店が流行る
quán đông khách
-
病気が流行る
bệnh lây lan
-
昔流行った歌
bài hát từng thịnh hành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ sự vật trở nên phổ biến hoặc cửa hàng đông khách, vừa chỉ bệnh lan rộng. Danh từ tương ứng là xu hướng, và văn viết còn dùng cách nói với động từ làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「流行る(はやる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 銀行、郵便局、窓口などを通して、指定された口座や機関へ金銭を納める。
- ある物や様式が広く人気になる。また、病気などが広い範囲に広がる。
- 金属を細く長い線状にした物。物を結んだり固定したりするのに使う。
- やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある物や様式が広く人気になる。また、病気などが広い範囲に広がる。
Giải thích: 「流行る」 thường dùng trong cụm 「服が流行る」(quần áo thịnh hành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
